calcium chloride
Định nghĩa
Danh từ:
- Canxi clorua: Một hợp chất hóa học có dạng muối trắng, dễ hút ẩm từ không khí. Nó thường được sử dụng để làm tan băng trên đường và làm chất hút ẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Canxi clorua thường được rải trên đường vào mùa đông để làm tan băng.)
- (Trong phòng thí nghiệm, canxi clorua được dùng làm chất hút ẩm để loại bỏ nước khỏi khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"calcium chloride solution": Dung dịch canxi clorua, thường dùng trong y tế để bổ sung canxi hoặc trong công nghiệp thực phẩm để làm đông tụ sữa.
- A calcium chloride solution is sometimes injected to treat calcium deficiency. (Dung dịch canxi clorua đôi khi được tiêm để điều trị thiếu canxi.)
"calcium chloride brine": Nước muối canxi clorua, dùng trong hệ thống làm lạnh hoặc điều hòa không khí.
- Calcium chloride brine is an effective coolant in industrial refrigeration. (Nước muối canxi clorua là chất làm mát hiệu quả trong hệ thống lạnh công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Calcium (n): Canxi, một nguyên tố hóa học.
- Calcium is essential for strong bones. (Canxi rất cần thiết cho xương chắc khỏe.)
- Chloride (n): Clorua, hợp chất chứa clo.
- Sodium chloride is common table salt. (Natri clorua là muối ăn thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- CaCl₂: Công thức hóa học của canxi clorua.
- Drying salt: Muối hút ẩm (mô tả chức năng của canxi clorua).
Các cụm từ liên quan
- De-icing agent: Chất làm tan băng.
- Calcium chloride is a common de-icing agent. (Canxi clorua là chất làm tan băng phổ biến.)
- Desiccant: Chất hút ẩm.
- Calcium chloride acts as a desiccant in packaging. (Canxi clorua hoạt động như chất hút ẩm trong bao bì.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.